Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
egipt
Cách phát âm bằng kana:
エー

eo egipt/o

egipto

Vortanalizo
egipt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

egiptano

Egiptio

Egipto

Egiptujo

Từ chứa gốc "egipt"

(?) egipt

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 95,127 inferencoj, 0.091 CPU-sekundoj en 0.203 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog