Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
eg/e
Cách phát âm bằng kana:
エー

eo ege

Từ mục chính:
Vortanalizo:
eg/e
Cách phát âm bằng kana:
エー
エスペラント語の「ege」は、「非常に」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ege/o

Egeo

Vortanalizo:
eg/e/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Từ chứa gốc "ege"

(?) ege

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 264,142 inferencoj, 0.179 CPU-sekundoj en 0.378 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog