Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
egal/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
エガツァ

eo egaleca

Vortanalizo:
egal/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
エガツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo egaleci

Vortanalizo:
egal/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
エガツィ

Bản dịch

eo egaleco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
egal/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
エガツォ

Bản dịch

Ví dụ

eo egalo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
egal/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egala

Từ mục chính:
Vortanalizo:
egal/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: égal, qui ne diffère pas | en: equal | de: gleich | ru: одинаковый | pl: jednakowy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io egala

Bản dịch

eo egali

Từ mục chính:
Vortanalizo:
egal/i
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

(?) egaleca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,530,821 inferencoj, 0.731 CPU-sekundoj en 0.747 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog