Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo efikece

Cấu trúc từ:
efik/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エフケーツェ
Adverbo (-e) efikece

Bản dịch

eo efikeca

Cấu trúc từ:
efik/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エフケーツァ
Adjektivo (-a) efikeca

Bản dịch

eo efikeco

Cấu trúc từ:
efik/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エフケーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) efikeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
efik/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エフケーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 982,799 inferencoj, 0.272 CPU-sekundoj en 0.666 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog