Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
edz/in/o
Cấu trúc dự đoán:
edz/i/noedz/i/n/o
Prononco per kanaoj:
ッズィー

eo edzino

Từ mục chính:
edz/o
Cấu trúc từ:
edz/in/o
Cấu trúc dự đoán:
edz/i/noedz/i/n/o
Prononco per kanaoj:
ッズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo edzina

Cấu trúc dự đoán:
edz/in/aedz/i/n/a
Prononco per kanaoj:
ッズィー

Bản dịch

(?) edzino

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog