Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ebri/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo ebriiga

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ebri/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo ebriigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ebri/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ebriigo

Vortanalizo:
ebri/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo ebrio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ebri/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ebria

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ebri/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io ebria

Bản dịch

eo ebrii

Vortanalizo:
ebr/i/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

(?) ebriiga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 775,824 inferencoj, 0.595 CPU-sekundoj en 0.639 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog