Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ebon/it/e
Cách phát âm bằng kana:
エボニー

eo ebonite

Cấu trúc dự đoán:
ebon/it/e
Cách phát âm bằng kana:
エボニー

Bản dịch

en ebonite

Bản dịch

eo ebonita

Cấu trúc dự đoán:
ebon/it/a
Cách phát âm bằng kana:
エボニー

Bản dịch

eo eboniti

Cấu trúc dự đoán:
ebonit/i
Cách phát âm bằng kana:
エボニーティ

Bản dịch

eo eboni

Cấu trúc dự đoán:
ebon/i
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

eo ebono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebon/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ébène | en: ebony | de: Ebenholz | ru: черное дерево | pl: heban.

Bản dịch

eo ebona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebon/a
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ebonite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,780,991 inferencoj, 1.044 CPU-sekundoj en 1.530 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog