Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ebl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

eo ebleco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ebleca

Cấu trúc dự đoán:
ebl/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ

Bản dịch

eo ebleci

Cấu trúc dự đoán:
ebl/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo ebla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebl/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ebli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebl/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo eblo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebl/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ebleco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 605,877 inferencoj, 0.530 CPU-sekundoj en 0.536 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog