Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
du/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ドゥーオン

eo duon-

Từ mục chính:
Vortanalizo:
du/on
Cách phát âm bằng kana:
ドゥーオン -
[接頭辞](半分・中途を示す)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo duon

Vortanalizo:
du/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ドゥーオン
Eble vi serĉas: duon-

eo duo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
du/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) duon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 744,498 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog