Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
dung/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

eo dunga

Cấu trúc từ:
dung/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Adjektivo (-a) dunga

Bản dịch

eo dungi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dung/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Infinitivo (-i) de verbo dungi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dungo

Cấu trúc từ:
dung/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Substantivo (-o) dungo

Bản dịch

io dungo

Bản dịch

(?) dunga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 757,223 inferencoj, 0.299 CPU-sekundoj en 0.389 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog