Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
dub/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥベー

eo dubemo

Từ mục chính:
dub/i
Cấu trúc từ:
dub/em/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥベー

Bản dịch

eo dubema

Từ mục chính:
dub/i
Cấu trúc từ:
dub/em/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥベー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dubemi

Cấu trúc dự đoán:
dub/em/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥベー

Bản dịch

eo dubi

Từ mục chính:
dub/i
Cấu trúc từ:
dub/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: douter | en: doubt | de: zweifeln | ru: сомнѣваться | pl: wątpić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dubo

Từ mục chính:
dub/i
Cấu trúc từ:
dub/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Bản dịch

Ví dụ

eo duba

Từ mục chính:
dub/i
Cấu trúc từ:
dub/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) dubemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 748,070 inferencoj, 0.593 CPU-sekundoj en 0.607 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog