Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
drink/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
drink/a/do
Prononco per kanaoj:
リンカー

eo drinkado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
drink/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
drink/a/do
Prononco per kanaoj:
リンカー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo drinkada

Cấu trúc dự đoán:
drink/ad/adrink/a/da
Prononco per kanaoj:
リンカー

Bản dịch

eo drinkadi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
drink/ad/i
Cấu trúc dự đoán:
drink/a/di
Prononco per kanaoj:
リンカーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo drinki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
drink/i
Prononco per kanaoj:
リン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: boire, ivrogner | en: drink, tipple | de: saufen, zechen | ru: пить (спиртные напитки) | pl: pić (wódkę i t. p.).

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo drinko

Cấu trúc dự đoán:
drink/o
Prononco per kanaoj:
リン

Bản dịch

eo drinka

Cấu trúc dự đoán:
drink/a
Prononco per kanaoj:
リン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) drinkado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog