Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo drakmo

Cấu trúc từ:
drakm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) drakmo

Bản dịch

eo drakma

Cấu trúc từ:
drakm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) drakma

Bản dịch

eo drakmi

Cấu trúc từ:
drakm/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo drakme

Cấu trúc từ:
drakm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) drakme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
drakm/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 594,186 inferencoj, 0.275 CPU-sekundoj en 0.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog