Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
doz/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

eo dozilo

Từ mục chính:
doz/o
Cấu trúc từ:
doz/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dozila

Cấu trúc dự đoán:
doz/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

eo dozili

Cấu trúc dự đoán:
doz/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

eo dozi

Từ mục chính:
doz/o
Cấu trúc từ:
doz/i
Cách phát âm bằng kana:
ドーズィ

Bản dịch

eo dozo

Từ mục chính:
doz/o
Cấu trúc từ:
doz/o
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io dozo

Bản dịch

eo doza

Cấu trúc dự đoán:
doz/a
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Bản dịch

(?) dozilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 758,484 inferencoj, 0.662 CPU-sekundoj en 1.225 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog