Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo dorsosako

Từ mục chính:
sak/o
Cấu trúc từ:
dors/o/sak/o
Cấu trúc dự đoán:
dors/osak/odors/os/a/ko
Prononco per kanaoj:
サー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) dorsosako

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog