Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
do
Cách phát âm bằng kana:

eo do

do

Cấu trúc từ:
do
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「do」は、「だから」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: donc | en: then, indeed, however | de: doch, also | ru: же | pl: więc.

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "do"

en do

Pronunciation: /dʊ/

Bản dịch

io do

Bản dịch

(?) do

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 128,935 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 0.602 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog