Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
diurn/adi/urn/adi/ur/n/a
Prononco per kanaoj:
ディ

eo diurna

Cấu trúc dự đoán:
diurn/adi/urn/adi/ur/n/a
Prononco per kanaoj:
ディ

Bản dịch

eo diurno

Cấu trúc từ:
diurn/o
Cấu trúc dự đoán:
di/urn/odi/ur/nodi/ur/n/o
Prononco per kanaoj:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) diurna

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog