Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo distingiĝulo

Cấu trúc từ:
disting//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギヂュー
Substantivo (-o) distingiĝulo

Bản dịch

eo distingiĝo

Cấu trúc từ:
disting//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギーヂョ
Substantivo (-o) distingiĝo

Bản dịch

eo distingiĝa

Cấu trúc từ:
disting//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギーヂャ
Adjektivo (-a) distingiĝa

Bản dịch

eo distingiĝi

Cấu trúc từ:
disting//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo distingiĝe

Cấu trúc từ:
disting//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギーヂェ
Adverbo (-e) distingiĝe

Bản dịch

eo distingo

Cấu trúc từ:
disting/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティン
Substantivo (-o) distingo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
disting//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギヂュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,175,878 inferencoj, 0.652 CPU-sekundoj en 1.030 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog