Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
disting//a
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギーヂャ

eo distingiĝa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
disting//a
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギーヂャ

Bản dịch

eo distingiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
disting//i
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo distingiĝo

Vortanalizo:
disting//o
Cách phát âm bằng kana:
ディティンギーヂョ

Bản dịch

eo distingo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
disting/o
Cách phát âm bằng kana:
ディティン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo distinga

Từ mục chính:
Vortanalizo:
disting/a
Cách phát âm bằng kana:
ディティン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo distingi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
disting/i
Cách phát âm bằng kana:
ディティン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: distinguer | en: distinguish | de: auszeichnen | ru: отличать | pl: odznaczać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) distingiĝa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 960,359 inferencoj, 0.555 CPU-sekundoj en 0.615 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog