Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
disting/as
Cách phát âm bằng kana:
ディティン

eo distingi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
disting/i
Cách phát âm bằng kana:
ディティン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: distinguer | en: distinguish | de: auszeichnen | ru: отличать | pl: odznaczać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo distingo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
disting/o
Cách phát âm bằng kana:
ディティン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo distinga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
disting/a
Cách phát âm bằng kana:
ディティン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dista

Cấu trúc từ:
dist/a
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) distingas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,193,112 inferencoj, 0.588 CPU-sekundoj en 1.820 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog