Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
disk/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ディキー

eo diskila

Cấu trúc dự đoán:
disk/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ディキー

Bản dịch

Ví dụ

eo diskilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
disk/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ディキー

Bản dịch

Ví dụ

eo diski

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
disk/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Ví dụ

eo disko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
disk/o
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Ví dụ

io disko

Bản dịch

eo diska

Cấu trúc từ:
disk/a
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Ví dụ

(?) diskila

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 922,869 inferencoj, 0.623 CPU-sekundoj en 0.629 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog