en disable (make unable)
Bản dịch
- eo malebligi Komputada Leksikono
- eo neebligi (Gợi ý tự động)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en inhibit (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en make impossible (Gợi ý tự động)
- en prohibit (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 妨碍 (Gợi ý tự động)



Babilejo