Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo dinamiti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dinamit/i
Cấu trúc dự đoán:
dinam/it/idin/am/it/idin/a/mit/i
Prononco per kanaoj:
ディナミーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dinamito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dinamit/o
Cấu trúc dự đoán:
dinam/it/odinam/i/todin/am/it/o
Prononco per kanaoj:
ディナミー

Bản dịch

io dinamito

Bản dịch

eo dinamo

Cấu trúc từ:
dinam/o
Cấu trúc dự đoán:
din/am/odin/a/modi/n/am/o
Prononco per kanaoj:
ディナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io dinamo

Bản dịch

(?) dinamiti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog