Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
dimensi/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ディメンスィーオン

en dimension

Pronunciation: /dɪˈmɛnʃən/

Bản dịch

fr dimension

Bản dịch

eo dimensio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dimensi/o
Cách phát âm bằng kana:
ディメンスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dimensia

Cấu trúc dự đoán:
dimensi/a
Cách phát âm bằng kana:
ディメンスィー

Bản dịch

Ví dụ

eo dimensii

Cấu trúc dự đoán:
dimensi/i
Cách phát âm bằng kana:
ディメンスィー

Bản dịch

(?) dimension

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 948,248 inferencoj, 0.494 CPU-sekundoj en 0.527 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog