Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
dik/korp/ec/odik/kor/pec/odik/korp/e/co
Prononco per kanaoj:
ディッコペーツォ

eo dikkorpeco

Cấu trúc dự đoán:
dik/korp/ec/odik/kor/pec/odik/korp/e/co
Prononco per kanaoj:
ディッコペーツォ

Từ đồng nghĩa

eo dikkorpa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dik/korp/a
Prononco per kanaoj:
ディッ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) dikkorpeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog