Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
diet/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ディエトゥー

eo dietulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diet/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ディエトゥー

Bản dịch

eo dietula

Cấu trúc dự đoán:
diet/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ディエトゥー

Bản dịch

eo dietuli

Cấu trúc dự đoán:
diet/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ディエトゥー

Bản dịch

eo dieto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diet/o
Cách phát âm bằng kana:
ディエー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io dieto

Bản dịch

eo dieta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diet/a
Cách phát âm bằng kana:
ディエー

Bản dịch

eo dieti

Cấu trúc dự đoán:
di/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ディエーティ

Bản dịch

(?) dietulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,415,771 inferencoj, 0.788 CPU-sekundoj en 1.787 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog