Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
diant/o
Cách phát âm bằng kana:
ディアン

eo dianto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
diant/o
Cách phát âm bằng kana:
ディアン

Bản dịch

Ví dụ

io dianto

Bản dịch

eo dianta

Vortanalizo:
di/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ディアン

Bản dịch

eo dianti

Vortanalizo:
diant/i
Cách phát âm bằng kana:
ディアンティ

Bản dịch

eo dii

Vortanalizo:
di/i
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

(?) dianto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,636,636 inferencoj, 0.539 CPU-sekundoj en 0.550 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog