Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo diamagnetismo

Cấu trúc từ:
diamagnet/ism/o
Cấu trúc dự đoán:
diamagnet/is/modi/a/magnetism/odi/a/magnet/ism/o
Prononco per kanaoj:
ディアマティ

Bản dịch

Ví dụ

eo diamagneto

Cấu trúc từ:
diamagnet/o
Cấu trúc dự đoán:
di/a/magnet/odi/am/ag/net/odi/a/mag/net/o
Prononco per kanaoj:
ディアマネー

Bản dịch

eo diamagneta

Cấu trúc từ:
diamagnet/a
Cấu trúc dự đoán:
di/a/magnet/adi/am/ag/net/adi/a/mag/net/a
Prononco per kanaoj:
ディアマネー

Bản dịch

Ví dụ

(?) diamagnetismo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog