Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
dialog/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
dialog/u/jodialog/u/j/odi/a/log/uj/o
Prononco per kanaoj:
ディアログー

eo dialogujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dialog/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
dialog/u/jodialog/u/j/odi/a/log/uj/o
Prononco per kanaoj:
ディアログー

Bản dịch

Ví dụ

eo dialoguja

Cấu trúc dự đoán:
dialog/uj/adialog/u/jadialog/u/j/a
Prononco per kanaoj:
ディアログー

Bản dịch

eo dialoguji

Cấu trúc dự đoán:
dialog/uj/idialog/u/j/idi/a/log/uj/i
Prononco per kanaoj:
ディアログー

Bản dịch

eo dialogo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dialog/o
Cấu trúc dự đoán:
di/alo/godi/a/log/odi/al/o/go
Prononco per kanaoj:
ディア

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dialoga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dialog/a
Cấu trúc dự đoán:
di/a/log/a
Prononco per kanaoj:
ディア

Bản dịch

Ví dụ

eo dialogi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dialog/i
Cấu trúc dự đoán:
di/a/log/i
Prononco per kanaoj:
ディア

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) dialogujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog