Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
dialog/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ディアロガー

eo dialogado

Vortanalizo:
dialog/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ディアロガー

Bản dịch

en dialogado

Bản dịch

eo dialogi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
dialog/i
Cách phát âm bằng kana:
ディア

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dialogo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
dialog/o
Cách phát âm bằng kana:
ディア

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dialoga

Từ mục chính:
Vortanalizo:
dialog/a
Cách phát âm bằng kana:
ディア

Bản dịch

Ví dụ

(?) dialogado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,506,252 inferencoj, 0.704 CPU-sekundoj en 2.234 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog