Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
diabl/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ディアツァ

eo diableca

Cấu trúc dự đoán:
diabl/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ディアツァ

Bản dịch

eo diableci

Cấu trúc dự đoán:
diabl/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ディアツィ

Bản dịch

eo diableco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diabl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ディアツォ

Bản dịch

eo diablo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diabl/o
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: diable | en: devil | de: Teufel | ru: дьяволъ, чертъ | pl: djabeł.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io diablo

Bản dịch

eo diabla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diabl/a
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Ví dụ

eo diabli

Cấu trúc dự đoán:
diabl/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

(?) diableca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 637,589 inferencoj, 0.649 CPU-sekundoj en 0.689 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog