Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
de/voj//ul/o
Cách phát âm bằng kana:
デヴォイヂュー

eo devojiĝulo

Cấu trúc từ:
de/voj//ul/o
Cách phát âm bằng kana:
デヴォイヂュー

Từ đồng nghĩa

eo devojiĝo

Từ mục chính:
voj/o
Cấu trúc từ:
de/voj//o
Cách phát âm bằng kana:
デヴォイーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo devojiĝa

Cấu trúc dự đoán:
de/voj//a
Cách phát âm bằng kana:
デヴォイーヂャ

Bản dịch

eo devojiĝi

Từ mục chính:
voj/o
Cấu trúc từ:
de/voj//i
Cách phát âm bằng kana:
デヴォイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) devojiĝulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,302,273 inferencoj, 0.932 CPU-sekundoj en 0.976 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog