Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
deviz/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

eo devizo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deviz/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) devizo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io devizo

Bản dịch

eo deviza

Cấu trúc từ:
de/viz/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) deviza

Bản dịch

eo devizi

Cấu trúc từ:
dev/iz/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーズィ

Bản dịch

eo devize

Cấu trúc từ:
de/viz/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) devize

Bản dịch

(?) devizo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,316,945 inferencoj, 0.413 CPU-sekundoj en 0.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog