Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo devianta

Cấu trúc dự đoán:
devi/ant/adevi/an/tadev/i/ant/a
Prononco per kanaoj:
デヴィアン

Bản dịch

eo devii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
devi/i
Cấu trúc dự đoán:
dev/i/ide/vi/i
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo devio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
devi/o
Cấu trúc dự đoán:
dev/iodev/i/ode/vi/o
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo devia

Cấu trúc dự đoán:
devi/adev/iadev/i/a
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Ví dụ

(?) devianta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog