Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
detru/em/o
Cấu trúc dự đoán:
detru/e/mode/tru/em/ode/tru/e/mo
Prononco per kanaoj:
エー

eo detruemo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
detru/em/o
Cấu trúc dự đoán:
detru/e/mode/tru/em/ode/tru/e/mo
Prononco per kanaoj:
エー

Bản dịch

eo detrui

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
detru/i
Cấu trúc dự đoán:
de/tru/i
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo detruo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
detru/o
Cấu trúc dự đoán:
de/tru/o
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo detrua

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
detru/a
Cấu trúc dự đoán:
de/tru/a
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

Ví dụ

(?) detruemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog