Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
de/pend/a
Cách phát âm bằng kana:
ペン

eo dependa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
de/pend/a
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

Ví dụ

eo dependi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
de/pend/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: dépendre | en: hang from | de: abhängen | ru: зависѣть | pl: zaleźeć.

Bản dịch

Ví dụ

eo dependo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
de/pend/o
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

(?) dependa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 752,775 inferencoj, 0.345 CPU-sekundoj en 0.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog