Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
delikat/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
delikat/u/lode/lik/at/ul/ode/li/kat/ul/o
Prononco per kanaoj:
デリトゥー

eo delikatulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
delikat/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
delikat/u/lode/lik/at/ul/ode/li/kat/ul/o
Prononco per kanaoj:
デリトゥー

Bản dịch

eo delikata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
delikat/a
Cấu trúc dự đoán:
de/lik/at/ade/li/kat/ade/lik/a/ta
Prononco per kanaoj:
デリカー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io delikata

Bản dịch

(?) delikatulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog