Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
dek/retde/kret
Prononco per kanaoj:

eo dekret/o

Từ chứa gốc "dekret"

dekreto

Cấu trúc từ:
dekret/o
Cấu trúc dự đoán:
dek/ret/ode/kret/odek/re/to
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

dekreti

(?) dekret

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog