Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
de/komenc/a
Cách phát âm bằng kana:
デコメンツァ

eo dekomenca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
de/komenc/a
Cách phát âm bằng kana:
デコメンツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dekomenci

Cấu trúc dự đoán:
de/komenc/i
Cách phát âm bằng kana:
デコメンツィ

Bản dịch

eo dekomenco

Cấu trúc dự đoán:
de/komenc/o
Cách phát âm bằng kana:
デコメンツォ

Bản dịch

(?) dekomenca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 807,870 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 0.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog