Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
defend/il/o
Cách phát âm bằng kana:
デフェンディー

eo defendilo

Cấu trúc dự đoán:
defend/il/o
Cách phát âm bằng kana:
デフェンディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo defendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
defend/i
Cách phát âm bằng kana:
ェンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: défendre | en: defend | de: vertheidigen | ru: защищать | pl: bronić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo defendo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
defend/o
Cách phát âm bằng kana:
ェン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo defenda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
defend/a
Cách phát âm bằng kana:
ェン

Bản dịch

Ví dụ

eo defi/i

defii

Cấu trúc từ:
defi/i
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

defiema

defiinto

defio

Từ chứa gốc "defi"

(?) defendilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,746,002 inferencoj, 0.761 CPU-sekundoj en 1.147 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog