en declivity
Thẻ:
Bản dịch
- eo dekliveco (Dịch ngược)
- eo deklivo (Dịch ngược)
- ja 傾斜度 (Gợi ý tự động)
- en inclination (Gợi ý tự động)
- en slant (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)
- ja 坂 (Gợi ý tự động)
- ja 斜面 (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
- io pento (Gợi ý tự động)
- io rampo (Gợi ý tự động)
- io taluso (Gợi ý tự động)
- en gradient (Gợi ý tự động)
- en hillside (Gợi ý tự động)
- en side (Gợi ý tự động)
- en incline (Gợi ý tự động)
- en backslash (Gợi ý tự động)
- zh 斜面 (Gợi ý tự động)
- zh 坡 (Gợi ý tự động)



Babilejo