en declaration
Bản dịch
- eo deklaro Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Christian Bertin, Teknika Vortaro
- ja 宣言 (Gợi ý tự động)
- ja 声明 (Gợi ý tự động)
- ja 表明 (Gợi ý tự động)
- ja 申告 (Gợi ý tự động)
- en declaration (Gợi ý tự động)
- en proclamation (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- zh 声明 (Gợi ý tự động)
- ja 宣言すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 宣告すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 表明すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 明言すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 申告すること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo amesprimo (Dịch ngược)
- eo deklaracio (Dịch ngược)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en manifesto (Gợi ý tự động)
- eo la Universala Deklaracio de Homaj Rajtoj (Gợi ý tự động)



Babilejo