Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
de/centr/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
デツェンリー

eo decentriga

Cấu trúc dự đoán:
de/centr/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
デツェンリー

Từ đồng nghĩa

eo decentro

Cấu trúc dự đoán:
de/centr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo decentra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
de/centr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

eo decentri

Cấu trúc dự đoán:
de/centr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

(?) decentriga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 971,517 inferencoj, 0.541 CPU-sekundoj en 0.652 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog