Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
deĵor/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
deĵor/e/jodeĵor/e/j/ode/ĵo/re/jo
Prononco per kanaoj:
デジョレー

eo deĵorejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĵor/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
deĵor/e/jodeĵor/e/j/ode/ĵo/re/jo
Prononco per kanaoj:
デジョレー

Bản dịch

eo deĵori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĵor/i
Prononco per kanaoj:
ジョー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo deĵoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
deĵor/o
Cấu trúc dự đoán:
de/ĵo/ro
Prononco per kanaoj:
ジョー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo deĵora

Cấu trúc dự đoán:
deĵor/a
Prononco per kanaoj:
ジョー

Ví dụ

(?) deĵorejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog