Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📜Legilo 📈Ekzercejo


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo deĵora

Cấu trúc dự đoán:
deĵor/a
Prononco per kanaoj:
ジョー

Ví dụ

  • eo deĵora oficiro (Nguồn: pejv)
  • eo deĵori

    Từ mục chính:
    Cấu trúc từ:
    deĵor/i
    Prononco per kanaoj:
    ジョー

    Bản dịch

    Từ đồng nghĩa

  • eo ofici (Nguồn: VES)
  • eo labori (Nguồn: VES)
  • eo flegi (Nguồn: VES)
  • eo vaĉi (Nguồn: VES)
  • eo gardostari (Nguồn: VES)
  • eo gardoservi (Nguồn: VES)
  • eo gardi (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

    eo deĵoro

    Từ mục chính:
    Cấu trúc từ:
    deĵor/o
    Cấu trúc dự đoán:
    de/ĵo/ro
    Prononco per kanaoj:
    ジョー

    Bản dịch

    Từ đồng nghĩa

  • eo alterno (Nguồn: VES)
  • eo ofico (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

  • eo nokta deĵoro (Nguồn: ESPDIC)
  • (?) deĵora

    Cấu trúc dự đoán:
    deĵor/a
    Prononco per kanaoj:
    ジョー

    Babilejo

    Kajero

    Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

    De Sato kaj Cainiao

    Funkciigata de SWI-Prolog

    2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3; 2025-04-25 ver. 3.1