Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
dat/um/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ダトゥメー

eo datumejo

Cấu trúc dự đoán:
dat/um/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ダトゥメー

Bản dịch

eo datumi

Từ mục chính:
dat/o
Cấu trúc từ:
dat/um/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo datumo

Cấu trúc từ:
datum/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo datuma

Cấu trúc dự đoán:
dat/um/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Ví dụ

eo dato

Từ mục chính:
dat/o
Cấu trúc từ:
dat/o
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: date | en: date | de: Datum | ru: число (мѣсяца) | pl: data.

Bản dịch

Ví dụ

io dato

Bản dịch

(?) datumejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,219,615 inferencoj, 0.780 CPU-sekundoj en 0.855 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog