Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ダーティ

eo dati

Từ mục chính:
dat/o
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ダーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dato

Từ mục chính:
dat/o
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: date | en: date | de: Datum | ru: число (мѣсяца) | pl: data.

Bản dịch

Ví dụ

io dato

Bản dịch

eo data/?

datao

Từ chứa gốc "data"

eo data

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

en data

Pronunciation: /ˈdeɪtə/

Bản dịch

(?) dati

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 77,974 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog