Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
dat/ada/ta
Prononco per kanaoj:
ダー

eo data/?

datao

Từ chứa gốc "data"

eo data

Cấu trúc dự đoán:
dat/ada/ta
Prononco per kanaoj:
ダー

Bản dịch

en data

Pronunciation: /ˈdeɪtə/

Bản dịch

eo dati

Từ mục chính:
dat/o
Cấu trúc từ:
dat/i
Prononco per kanaoj:
ダーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dato

Từ mục chính:
dat/o
Cấu trúc từ:
dat/o
Cấu trúc dự đoán:
da/to
Prononco per kanaoj:
ダー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: date | en: date | de: Datum | ru: число (мѣсяца) | pl: data.

Bản dịch

Ví dụ

io dato

Bản dịch

(?) data

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 355,888 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.672 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog