Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
danc/e
Cách phát âm bằng kana:
ダンツェ

eo dance

Cấu trúc dự đoán:
danc/e
Cách phát âm bằng kana:
ダンツェ

Bản dịch

en dance

Pronunciation: /dæns/

Bản dịch

eo danca

Cấu trúc dự đoán:
danc/a
Cách phát âm bằng kana:
ダンツァ

Bản dịch

eo danci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
danc/i
Cách phát âm bằng kana:
ダンツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: danser | en: dance | de: tanzen | ru: танцовать | pl: tańczyć.

Bản dịch

Ví dụ

(?) dance

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 277,269 inferencoj, 0.328 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog