en customization
Thẻ:
Bản dịch
- en customisation GB Komputeko
- eo adapto Komputeko
- eo tajlorado Komputeko
- es personalización Komputeko
- es personalización Komputeko
- fr personnalisation Komputeko
- nl aanpassing f Komputeko
- ja 適合 (Gợi ý tự động)
- ja 脚色 (Gợi ý tự động)
- en adaptation (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- ja 適合させること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 合わせること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 脚色すること 推定 (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- eo agordo (Dịch ngược)
- eo laŭmendigo (Dịch ngược)
- eo laŭplaĉigo (Dịch ngược)
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en consonance (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en settings (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (Gợi ý tự động)
- ja 調律すること (Gợi ý tự động)
- ja 音を合わせること (Gợi ý tự động)
- ja 同調させること (Gợi ý tự động)



Babilejo